verey pistol

Định nghĩa

Danh từ: Một loại súng ngắn chuyên dụng dùng để bắn pháo sáng Very-light (một loại đèn hiệu chiếu sáng).
- "Verey pistol" thường được sử dụng trong quân sự hoặc hàng hải để phát tín hiệu cấp cứu hoặc chiếu sáng khu vực vào ban đêm.

dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ đã bắn một khẩu súng pháo sáng để ra tín hiệu cầu cứu.)
  • (Trong bóng tối, khẩu súng pháo sáng đã chiếu sáng toàn bộ chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to load a verey pistol": nạp đạn pháo sáng vào súng.
    • He carefully loaded the verey pistol with a flare cartridge. (Anh ấy cẩn thận nạp một viên đạn pháo sáng vào khẩu súng.)
  • "to fire a verey pistol": bắn súng pháo sáng.
    • The distress signal was sent by firing a verey pistol. (Tín hiệu cấp cứu được gửi đi bằng cách bắn súng pháo sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Very-light (n): pháo sáng (loại đèn hiệu chiếu sáng được bắn từ súng verey pistol).
    • The Very-light burned brightly in the night sky. (Pháo sáng cháy sáng rực trên bầu trời đêm.)
  • Flare gun (n): súng bắn pháo sáng (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • The flare gun is similar to a verey pistol. (Súng bắn pháo sáng tương tự như súng verey pistol.)
Từ đồng nghĩa
  • Flare pistol: súng bắn pháo sáng.
  • Signal pistol: súng bắn tín hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fire off: bắn ra (một tín hiệu).
    • They fired off a verey pistol to warn the nearby ships. (Họ đã bắn một khẩu súng pháo sáng để cảnh báo các tàu gần đó.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "verey pistol".

verey pistol
A ship's officer fires a verey pistol to signal for help.